tía lia

tía lia

Mẹ tôi nói tía lia khi kể chuyện vui.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, phương ngữ):
    • Nói liên tục, không ngừng, thường với tốc độ nhanh: "tía lia" chỉ hành động nói nhiều, nói liên hồi, không ngắt quãng, đôi khi mang sắc thái hơi phiền phức hoặc hài hước.
    • Nói luyên thuyên, ba hoa: Trong một số trường hợp, "tía lia" còn ám chỉ việc nói những chuyện không quan trọng, dài dòng, không trọng tâm.
dụ sử dụng
  • ( nói liên tục, không ngừng nghỉ, khiến mọi người khó chịu.)
  • ( ấy nói nhanh nhiều, kể lể dài dòng về cuộc sống của mình.)
  • (Đừng nói luyên thuyên nữa, tôi không muốn nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tía lia tía lịa" (dạng láy, nhấn mạnh hơn):
    • Diễn tả việc nói càng nhiều, càng nhanh, càng liên tục hơn.
    • ấy tía lia tía lịa khi kể về chuyến du lịch, làm tôi chóng cả mặt. ( ấy nói không ngừng nghỉ, rất nhanh dài dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tía (động từ, phương ngữ): nói, phát ra lời nói (thường dùng trong văn nói).

    • tía một câu rồi bỏ đi. ( nói một câu rồi bỏ đi.)
  • Lia (phó từ): liên tục, không dứt (thường đi kèm với "tía" để tạo thành cụm từ).

    • Tía lia sự kết hợp của "tía" (nói) "lia" (liên tục).
Từ đồng nghĩa
  • Nói liên hồi: nói không ngừng, liên tục.

    • Anh ta nói liên hồi về công việc. (Anh ta nói không ngừng về công việc.)
  • Ba hoa: nói nhiều, nói những chuyện không thực tế hoặc khoác lác.

    • Đừng ba hoa nữa, ai tin được. (Đừng nói khoác nữa, ai tin được.)
  • Luyên thuyên: nói dài dòng, không trọng tâm.

    • cụ luyên thuyên cả buổi chiều. ( cụ nói dài dòng suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Tía lia như vịt nghe sấm: (thành ngữ dân gian, hài hước) chỉ người nói nhiều nhưng không ai hiểu hoặc không ai nghe.

    • tía lia như vịt nghe sấm, chẳng ai thèm để ý. ( nói nhiều nhưng vô ích, không ai quan tâm.)
  • Nói như tía lia: so sánh với hành động "tía lia" để nhấn mạnh tốc độ số lượng lời nói.

    • Anh ấy nói như tía lia, không cho ai chen vào. (Anh ấy nói rất nhanh nhiều, không để người khác nói.)

Từ chứa "tía lia"