tía lia
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, phương ngữ):
- Nói liên tục, không ngừng, thường với tốc độ nhanh: "tía lia" chỉ hành động nói nhiều, nói liên hồi, không ngắt quãng, đôi khi mang sắc thái hơi phiền phức hoặc hài hước.
- Nói luyên thuyên, ba hoa: Trong một số trường hợp, "tía lia" còn ám chỉ việc nói những chuyện không quan trọng, dài dòng, không có trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Nó nói liên tục, không ngừng nghỉ, khiến mọi người khó chịu.)
- (Bà ấy nói nhanh và nhiều, kể lể dài dòng về cuộc sống của mình.)
- (Đừng nói luyên thuyên nữa, tôi không muốn nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tía lia tía lịa" (dạng láy, nhấn mạnh hơn):
- Diễn tả việc nói càng nhiều, càng nhanh, càng liên tục hơn.
- Cô ấy tía lia tía lịa khi kể về chuyến du lịch, làm tôi chóng cả mặt. (Cô ấy nói không ngừng nghỉ, rất nhanh và dài dòng.)
Biến thể và từ gần giống
Tía (động từ, phương ngữ): nói, phát ra lời nói (thường dùng trong văn nói).
- Nó tía một câu rồi bỏ đi. (Nó nói một câu rồi bỏ đi.)
Lia (phó từ): liên tục, không dứt (thường đi kèm với "tía" để tạo thành cụm từ).
- Tía lia là sự kết hợp của "tía" (nói) và "lia" (liên tục).
Từ đồng nghĩa
Nói liên hồi: nói không ngừng, liên tục.
- Anh ta nói liên hồi về công việc. (Anh ta nói không ngừng về công việc.)
Ba hoa: nói nhiều, nói những chuyện không thực tế hoặc khoác lác.
- Đừng ba hoa nữa, ai mà tin được. (Đừng nói khoác nữa, ai mà tin được.)
Luyên thuyên: nói dài dòng, không có trọng tâm.
- Bà cụ luyên thuyên cả buổi chiều. (Bà cụ nói dài dòng suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
Tía lia như vịt nghe sấm: (thành ngữ dân gian, hài hước) chỉ người nói nhiều nhưng không ai hiểu hoặc không ai nghe.
- Nó tía lia như vịt nghe sấm, chẳng ai thèm để ý. (Nó nói nhiều nhưng vô ích, không ai quan tâm.)
Nói như tía lia: so sánh với hành động "tía lia" để nhấn mạnh tốc độ và số lượng lời nói.
- Anh ấy nói như tía lia, không cho ai chen vào. (Anh ấy nói rất nhanh và nhiều, không để người khác nói.)